1. Tuyển sinh học tại cơ sở 1 (trụ sở chính)
| STT | Tên nghề | Mã nghề | Quy mô tuyển sinh/năm | Trình độ đào tạo |
| 1 | Đo lường điện | 6520259 | 35 | Cao đẳng |
| 5520259 | 35 | Trung cấp | ||
| 2 | Thí nghiệm điện | 6520260 | 35 | Cao đẳng |
| 5520260 | 35 | Trung cấp | ||
| 3 | QLVH, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp 110kV trở xuống | 6520257 | 180 | Cao đẳng |
| 5520257 | 90 | Trung cấp | ||
| 4 | Vận hành nhà máy nhiệt điện | 6520247 | 35 | Cao đẳng |
| 5520247 | 35 | Trung cấp | ||
| 5 | Vận hành nhà máy thủy điện | 6520246 | 60 | Cao đẳng |
| 5520246 | 60 | Trung cấp | ||
| 6 | Quản lý kinh doanh điện | 6340419 | 35 | Cao đẳng |
| 5340419 | 35 | Trung cấp | ||
| 7 | Điện công nghiệp | 6520227 | 45 | Cao đẳng |
| 5520227 | 45 | Trung cấp | ||
| 8 | Hệ thống điện | 5520265 | 100 | Trung cấp |
| 9 | Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp 110KV trở xuống | 5520244 | 30 | Trung cấp |
2. Tuyển sinh học tại cơ sở 2
| STT | Tên nghề | Mã nghề | Quy mô tuyển sinh/năm | Trình độ đào tạo |
| 1 | Hệ thống điện | 5520265 | 180 | Trung cấp |
| 2 | QLVH, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp 110kV trở xuống | 5520257 | 50 | Trung cấp |
| 3 | Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp 110KV trở xuống | 5520244 | 20 | Trung cấp |




























